Tunisian Professional League 120:30 ngày 19/04/2025

CS Sfaxien
1 - 1

Etoile Metlaoui
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SfaxienChỉ sốEtoile Metlaoui
69Chỉ số 2370
45Chỉ số 2429
7Chỉ số 22
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Sfaxien
3812533312186291121
Đội hình xuất phát
Ahmed ajjal#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.gaaloul#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed trabelsi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed nasraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Koffi kouame#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed guesmi#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cristo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Moussa balla conte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar Ben Ali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Youssef becha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hichem baccar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Hichem baccar#10
Hichem baccar#23
Hichem baccar#4
Hichem baccar#16
Hichem baccar#13

Hichem baccar#9
Hichem baccar#32

Hichem baccar#34
Etoile Metlaoui
149271357430322019
Đội hình xuất phát
aboubacar stori#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed Bouassida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.B.Chrifia#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ammar#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Arfaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Helal#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelifa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mazhoud#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Behi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Sylla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bodian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Bodian#11
C.Bodian#26
C.Bodian#3
C.Bodian#10
C.Bodian#28
C.Bodian#29
C.Bodian#33
C.Bodian#23
C.Bodian#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui0 - 3
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 1
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui0 - 1
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
Stade tunisien1 - 1
CS Sfaxien
Zriba Hammam0 - 5
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Esperance Sportive Zarzis
CS Sfaxien4 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
Olympique de Beja1 - 2
CS Sfaxien
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 1
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 2
Club Africain
Etoile Metlaoui0 - 2
Esperance Sportive Zarzis
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 1
Etoile Metlaoui
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane2 - 2
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis3 - 2
Etoile MetlaouiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#11#20#30#41#57#60#70
Etoile Metlaoui
#11#20#30#40#52#60#70