Tunisian Professional League 121:00 ngày 03/05/2025

Stade tunisien
0 - 0

U.S.Monastir
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade tunisienChỉ sốU.S.Monastir
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2377
5Chỉ số 32
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2460
2Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade tunisien
534227413278212923
Đội hình xuất phát
A.Arous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sahraoui#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dabou youssef saafi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wael ouerghemmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amath ndaw#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nidhal laifi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Khalfa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ayadi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yusuf·Toure#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Sfaxi#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sami helal#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sami helal#20
sami helal#26

sami helal#31
sami helal#3
sami helal#18
sami helal#9

sami helal#16
sami helal#15
U.S.Monastir
22812291692610151327
Đội hình xuất phát

A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Trayi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Soltani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salhi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orkuma#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dhiaeddine Jouini#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Azzouz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Abdelli#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Abdelli#5
Y.Abdelli#24

Y.Abdelli#14
Y.Abdelli#30
Y.Abdelli#11
Y.Abdelli#7
Y.Abdelli#6

Y.Abdelli#25
Y.Abdelli#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisien
U.S.Monastir1 - 1
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 0
U.S.Monastir
Stade tunisien0 - 4
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 2
Stade tunisien
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade tunisien
JS Manouba0 - 2
Stade tunisien
Olympique de Beja0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 1
CS Sfaxien
Stade tunisien1 - 0
CO Sidi Bouzid
Stade tunisien0 - 1
CS.Hammam-Lif
Club Africain1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
US Ben Guerdane
AS Gabes1 - 0
Stade tunisienĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
U.S.Monastir5 - 0
AS jelma
U.S.Monastir3 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Esperance Sportive Zarzis1 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir7 - 0
Jeunesse Sportive OmraneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade tunisien
#10#20#30#45#54#60#70
U.S.Monastir
#10#20#30#42#59#60#70
Esperance Sportive de Tunis
Etoile Sahel
Etoile Metlaoui
C.A.Bizertin