Tunisian Professional League 120:30 ngày 20/04/2025

U.S.Monastir
3 - 0

AS Slimane
Thống kê
Thống kê trận đấu
U.S.MonastirChỉ sốAS Slimane
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2351
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
4Chỉ số 31
38Chỉ số 2421
8Chỉ số 224
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
U.S.Monastir
Sơ đồ 4-4-28192151091629122225
Đội hình xuất phát

L.Trayi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mehdi ganouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ghorbel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orkuma#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
salhi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Soltani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chikhaoui#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Chikhaoui#26
R.Chikhaoui#27
R.Chikhaoui#13
R.Chikhaoui#7
R.Chikhaoui#11
R.Chikhaoui#30

R.Chikhaoui#14
R.Chikhaoui#4
R.Chikhaoui#24
AS Slimane
Sơ đồ 4-3-32219151424175123567
Đội hình xuất phát
Aziz mohamed nsibi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sofiane mansour ben#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aziz mohamed boucetta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iheb abed el#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amenallah majhed el#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghassen maatougui#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mabrouk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amine mesbah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor musa#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Sarr#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montassar triki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
montassar triki#20
montassar triki#11
montassar triki#26
montassar triki#9
montassar triki#13

montassar triki#10
montassar triki#31
montassar triki#21
montassar triki#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
AS Slimane
AS Slimane0 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
AS Slimane
AS Slimane0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 2
AS Slimane
AS Slimane0 - 0
U.S.Monastir
AS Slimane1 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 0
AS SlimaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
Club Polideportivo El Ejido0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Esperance Sportive Zarzis1 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir7 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir5 - 0
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Slimane
AS Slimane1 - 0
Olympique de Beja
Om Laarayes1 - 2
AS Slimane
C.A.Bizertin1 - 1
AS Slimane
CS Sfaxien4 - 0
AS Slimane
AS Slimane0 - 0
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa4 - 0
AS Slimane
AS Slimane1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane0 - 1
AS Slimane
AS Slimane0 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 0
AS SlimaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
U.S.Monastir
#13#23#30#44#53#60#70
AS Slimane
#10#20#30#41#51#60#70
Esperance Sportive de Tunis
Stade tunisien
Etoile Metlaoui