Tunisian Professional League 120:30 ngày 12/04/2025

Etoile Metlaoui
1 - 2

Club Africain
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Metlaoui
Sơ đồ 3-5-2272353019321433102029
Đội hình xuất phát
H.B.Chrifia#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Aouadi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Arfaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Mazhoud#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Bodian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Behi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
aboubacar stori#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
N.Chachia#33 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
B.Hajji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
B.Sylla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
muhammed pape diame#29 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
muhammed pape diame#4
muhammed pape diame#26
muhammed pape diame#3
muhammed pape diame#7
muhammed pape diame#28
muhammed pape diame#9
muhammed pape diame#13
muhammed pape diame#11
muhammed pape diame#16
Club Africain
Sơ đồ 3-4-31615172019821527182
Đội hình xuất phát

G.Yeferni#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Nkingne#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Zaalouni#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D. Ben Abda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Srarfi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Sghaier#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Ait·Malek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Khalil#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
fahd mohamed saad#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
p.kinzumbi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
youssef ali#2 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

youssef ali#11
youssef ali#40
youssef ali#3
youssef ali#33
youssef ali#4
youssef ali#10

youssef ali#13

youssef ali#25
youssef ali#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Africain3 - 0
Etoile Metlaoui
Club Africain2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
Club Africain
Etoile Metlaoui0 - 0
Club Africain
Club Africain0 - 1
Etoile Metlaoui
Club Africain2 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 2
Club Africain
Etoile Metlaoui1 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 0
Etoile Metlaoui
Club Africain3 - 1
Etoile MetlaouiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 2
Esperance Sportive Zarzis
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 1
Etoile Metlaoui
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane2 - 2
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis3 - 2
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
Esperance Sportive ZarzisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
Club Polideportivo El Ejido0 - 1
Club Africain
Club Africain1 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 0
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir1 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien0 - 1
Club Africain
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
Club AfricainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Metlaoui
#11#20#30#42#50#60#70
Club Africain
#12#21#30#40#50#60#70