Tunisian Professional League 120:00 ngày 13/03/2025

E.Gawafel.S.Gafsa
2 - 0

Etoile Metlaoui
Thống kê
Thống kê trận đấu
E.Gawafel.S.GafsaChỉ sốEtoile Metlaoui
9Chỉ số 224
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
62Chỉ số 2443
2Chỉ số 31
95Chỉ số 2385
11Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
E.Gawafel.S.Gafsa
23142510718194112812
Đội hình xuất phát
noel agbre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.jridi#14 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alkhaly traore#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haythem mbarek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anouar jouini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oussama Jebali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed horchani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adem chabbi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fayed hassine ben#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassine chaieb ben#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali ajmani#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ali ajmani#17
ali ajmani#24
ali ajmani#27
ali ajmani#5
ali ajmani#13
ali ajmani#9

ali ajmani#15
ali ajmani#26
Etoile Metlaoui
301911392910432145
Đội hình xuất phát
A.Mazhoud#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bodian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Chamakh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ammar#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed Bouassida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhammed pape diame#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hajji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelifa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Behi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aboubacar stori#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Arfaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Arfaoui#11
Y.Arfaoui#26
Y.Arfaoui#7
Y.Arfaoui#28
Y.Arfaoui#31
Y.Arfaoui#27
Y.Arfaoui#15
Y.Arfaoui#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etoile Metlaoui2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
Etoile Metlaoui1 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 0
Etoile Metlaoui
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 1
Etoile Metlaoui
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 2
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
Etoile Metlaoui1 - 2
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 2
Etoile Metlaoui
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
E.Gawafel.S.GafsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 3
Etoile Sahel
Stade tunisien2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa4 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
U.S.Monastir
Olympique de Beja3 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
CS Sfaxien
Club Africain2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
Jeunesse Sportive OmraneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane2 - 2
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis3 - 2
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Metlaoui0 - 0
Stade tunisien
AS Slimane1 - 0
Etoile Metlaoui
Club Polideportivo El Ejido0 - 3
Etoile MetlaouiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
E.Gawafel.S.Gafsa
#12#20#30#42#511#60#70
Etoile Metlaoui
#10#20#30#41#51#60#70