Tunisian Professional League 120:00 ngày 09/03/2025

Etoile Metlaoui
1 - 0

Jeunesse Sportive Omrane
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Metlaoui
2313592911432301033
Đội hình xuất phát
C.Aouadi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ammar#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Arfaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed Bouassida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhammed pape diame#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Chamakh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aboubacar stori#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Behi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mazhoud#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hajji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Chachia#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Chachia#31
N.Chachia#24
N.Chachia#27
N.Chachia#15
N.Chachia#28
N.Chachia#25
N.Chachia#26
N.Chachia#11
Jeunesse Sportive Omrane
122579254316311
Đội hình xuất phát
montasser essid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghaith hamida ben#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghaith hassine ben#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iheb rejeb ben#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ahmed hadhri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malek jammel#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haythem khemissi#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yassine mizouni#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kabil othmani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Romdhani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mustapha souissi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mustapha souissi#19
mustapha souissi#20
mustapha souissi#28
mustapha souissi#17
mustapha souissi#16
mustapha souissi#8
mustapha souissi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Metlaoui
US Ben Guerdane2 - 2
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis3 - 2
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Metlaoui0 - 0
Stade tunisien
AS Slimane1 - 0
Etoile Metlaoui
Club Polideportivo El Ejido0 - 3
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.MonastirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
Stade tunisien
AS Slimane1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir7 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 2
Olympique de Beja
CS Sfaxien0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 1
Esperance Sportive Zarzis
US Ben Guerdane1 - 1
Jeunesse Sportive OmraneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Metlaoui
#11#20#31#43#50#60#70
Jeunesse Sportive Omrane
#10#20#30#42#50#60#70