Azerbaijan Premier League22:30 ngày 20/02/2026

Sumgayit FK
0 - 0

FK Gilan Gabala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumgayit FKChỉ sốFK Gilan Gabala
9Chỉ số 22
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
2Chỉ số 32
46Chỉ số 2457
8Chỉ số 227
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2399
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumgayit FK
2376331180192571721
Đội hình xuất phát

r.vasquez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Akhmedzade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Badolo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Beskorovaynyi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jankovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kehat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rachid#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Murata#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Senhadji#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cannatov#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Cannatov#37

M.Cannatov#95

M.Cannatov#10
M.Cannatov#97
M.Cannatov#75

M.Cannatov#24

M.Cannatov#3

M.Cannatov#22
M.Cannatov#12

M.Cannatov#8

M.Cannatov#29
FK Gilan Gabala
781693241350333306
Đội hình xuất phát

T.Manafov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sissoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.amoah#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cafarov#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Akinade#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Aliyev#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.D.B.Loua#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kunde#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.keita#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Owusu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sierra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Sierra#1
J.Sierra#21

J.Sierra#10

J.Sierra#12
J.Sierra#66
J.Sierra#70

J.Sierra#28

J.Sierra#14

J.Sierra#11
J.Sierra#22
J.Sierra#74

J.Sierra#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Gilan Gabala0 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 3
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 0
Sumgayit FK
FK Gilan Gabala1 - 1
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 3
Zira FK
Sumgayit FK0 - 0
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 2
Sumgayit FK
Turan Tovuz2 - 1
Sumgayit FK
NK Osijek2 - 0
Sumgayit FK
OFK Beograd4 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 5
Paksi FC
Sumgayit FK1 - 3
Sabah Baku
FC Neftci Baku2 - 2
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 1
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
Sabah Baku0 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala3 - 2
İmişli FK
Shamakhi FK0 - 4
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala3 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Gilan Gabala1 - 2
Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 1
Safa Baku
FK Gilan Gabala2 - 1
Araz NakhchivanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumgayit FK
#10#20#30#42#59#60#70
FK Gilan Gabala
#10#20#30#42#52#60#70