Azerbaijan Premier League17:30 ngày 16/02/2026

Shamakhi FK
0 - 0

Turan Tovuz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamakhi FKChỉ sốTuran Tovuz
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
98Chỉ số 23104
47Chỉ số 2455
4Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamakhi FK
Sơ đồ 4-4-21825244413897119
Đội hình xuất phát

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.agcabayov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

a.rzayev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
david santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
cezar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ricardo apolinario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Msanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
o.mammadov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Diogo Balau#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Rossi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Rossi#7

K.Rossi#99
K.Rossi#21
K.Rossi#80

K.Rossi#17
K.Rossi#90
K.Rossi#77
K.Rossi#48

K.Rossi#62
K.Rossi#19
K.Rossi#27

K.Rossi#10
Turan Tovuz
Sơ đồ 4-4-241753288152319119917
Đội hình xuất phát

S.Samok#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Silva#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Miller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Olabe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Guseynov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Wadji#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sadikhov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sadikhov#4

R.Sadikhov#1

R.Sadikhov#9
R.Sadikhov#13

R.Sadikhov#3

R.Sadikhov#90

R.Sadikhov#2

R.Sadikhov#10

R.Sadikhov#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan Tovuz2 - 1
Shamakhi FK
Turan Tovuz1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz3 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan Tovuz
Shamakhi FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 3
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 2
Qarabag
Shamakhi FK2 - 1
Qarabag
FK Kapaz Ganca0 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 4
FK Gilan Gabala
Sabah Baku2 - 0
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 1
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 3
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Baku Sporting FK
Shamakhi FK1 - 2
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Karvan Evlakh
Turan Tovuz1 - 0
FK Kapaz Ganca
Qarabag1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
Sumgayit FK
Pogon Szczecin3 - 2
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca0 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 3
Sabah Baku
Shahdagh Qusar1 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 0
FC Neftci Baku
Araz Nakhchivan1 - 1
Turan TovuzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamakhi FK
#10#20#30#41#54#60#70
Turan Tovuz
#10#20#30#40#53#60#70
İmişli FK