Azerbaijan Premier League18:00 ngày 24/02/2026

FK Gilan Gabala
0 - 3

Turan Tovuz
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Gilan GabalaChỉ sốTuran Tovuz
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
0Chỉ số 31
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
105Chỉ số 2384
37Chỉ số 2442
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Gilan Gabala
Sơ đồ 5-4-1932732833750861424
Đội hình xuất phát

R.Cafarov#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

eshgin ahmadov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Kunde#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Musayev#28 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

s.keita#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Manafov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.D.B.Loua#50 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sissoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Sierra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

domi massoumou#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Akinade#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Akinade#13
I.Akinade#70

I.Akinade#1

I.Akinade#16
I.Akinade#74
I.Akinade#66

I.Akinade#12

I.Akinade#10
I.Akinade#22

I.Akinade#11

I.Akinade#30
I.Akinade#21
Turan Tovuz
Sơ đồ 5-3-24171532531723291199
Đội hình xuất phát

S.Samok#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Silva#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Miller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Henrique#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Sadikhov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Ozobić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Guseynov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Wadji#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Wadji#8

I.Wadji#19

I.Wadji#10

I.Wadji#9

I.Wadji#4

I.Wadji#2

I.Wadji#6

I.Wadji#88
I.Wadji#13

I.Wadji#90

I.Wadji#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan Tovuz1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala4 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 2
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
FK Gilan Gabala
Turan Tovuz0 - 2
FK Gilan GabalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Gilan Gabala
Sumgayit FK0 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 1
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
Sabah Baku0 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala3 - 2
İmişli FK
Shamakhi FK0 - 4
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala3 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Gilan Gabala1 - 2
Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 1
Safa BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 0
Zira FK
Shamakhi FK0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Karvan Evlakh
Turan Tovuz1 - 0
FK Kapaz Ganca
Qarabag1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
Sumgayit FK
Pogon Szczecin3 - 2
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca0 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 3
Sabah Baku
Shahdagh Qusar1 - 2
Turan TovuzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Gilan Gabala
#10#20#30#40#54#60#70
Turan Tovuz
#13#22#30#41#52#60#70
Araz Nakhchivan