Azerbaijan Premier League19:00 ngày 21/03/2026

Turan Tovuz
3 - 2

FK Gilan Gabala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốFK Gilan Gabala
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
99Chỉ số 2396
40Chỉ số 2433
2Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Gilan Gabala0 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala4 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 2
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
FK Gilan GabalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 1
Turan Tovuz
FC Neftci Baku0 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca0 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 0
İmişli FK
FK Gilan Gabala0 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 0
Zira FK
Shamakhi FK0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Karvan Evlakh
Turan Tovuz1 - 0
FK Kapaz Ganca
Qarabag1 - 0
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 3
FC Neftci Baku
Sabah Baku7 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 2
Sabah Baku
FK Gilan Gabala1 - 1
Karvan Evlakh
FK Gilan Gabala0 - 3
Turan Tovuz
Sumgayit FK0 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 1
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
Sabah Baku0 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala3 - 2
İmişli FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#13#21#30#42#52#60#70
FK Gilan Gabala
#12#21#30#40#54#60#70
Araz Nakhchivan