Azerbaijan Premier League17:30 ngày 27/02/2026

FK Kapaz Ganca
3 - 0

Sumgayit FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kapaz GancaChỉ sốSumgayit FK
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 228
80Chỉ số 2388
0Chỉ số 41
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
2Chỉ số 33
44Chỉ số 2447
8Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 3
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 1
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kapaz Ganca
Sabah Baku1 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 3
FC Neftci Baku
İmişli FK0 - 0
FK Kapaz Ganca
Turan Tovuz1 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 2
Shamakhi FK
Karvan Evlakh0 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Gilan Gabala3 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 2
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan2 - 0
FK Kapaz GancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 3
Zira FK
Sumgayit FK0 - 0
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 2
Sumgayit FK
Turan Tovuz2 - 1
Sumgayit FK
NK Osijek2 - 0
Sumgayit FK
OFK Beograd4 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 5
Paksi FC
Sumgayit FK1 - 3
Sabah BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kapaz Ganca
#13#23#30#42#53#60#70
Sumgayit FK
#10#20#31#43#53#60#70
Qarabag