Azerbaijan Premier League21:00 ngày 11/05/2025

FK Kapaz Ganca
1 - 0

Sumgayit FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kapaz GancaChỉ sốSumgayit FK
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
50Chỉ số 2441
5Chỉ số 22
98Chỉ số 2393
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 32
1Chỉ số 80
9Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kapaz Ganca
26283215789177291
Đội hình xuất phát
valdemar almeyda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ardazishvili#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ba#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
camal cafarov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hüseynli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Khvalko#78 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pachu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Umid samadov#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Shahverdiyev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Verdasca#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Santos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Santos#12

R.Santos#11
R.Santos#22
R.Santos#10

R.Santos#88
R.Santos#6

R.Santos#2

R.Santos#99
R.Santos#19

R.Santos#70

R.Santos#8
R.Santos#18
Sumgayit FK
231220671719589
Đội hình xuất phát

r.vasquez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mehdi cannatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tashgin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.suleymali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mustafayev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Muradov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Xacayev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kehat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.alan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Abdukhalikov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Abdukhalikov#11
B.Abdukhalikov#21

B.Abdukhalikov#99
B.Abdukhalikov#75

B.Abdukhalikov#94

B.Abdukhalikov#36

B.Abdukhalikov#77

B.Abdukhalikov#12

B.Abdukhalikov#60

B.Abdukhalikov#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 3
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 2
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 1
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
FC Neftci Baku2 - 2
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 1
Zira FK
Shamakhi FK2 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 0
Araz Nakhchivan
Sabah Baku0 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 1
Sabail FC
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Kapaz GancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK3 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 2
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 3
Sabah Baku
Turan Tovuz1 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Sumgayit FK0 - 4
Sabah BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kapaz Ganca
#11#21#30#46#55#60#70
Sumgayit FK
#10#20#30#42#52#60#70