USL Championship07:00 ngày 29/05/2025

San Antonio
1 - 1

Tulsa Roughneck
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốTulsa Roughneck
9Chỉ số 2211
44Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
4Chỉ số 34
106Chỉ số 2381
1Chỉ số 81
2Chỉ số 23
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 4-1-4-1123213418321079417
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nelson flores#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Luis bustamante#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Medranda#94 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Agudelo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Agudelo#8

J.Agudelo#5

J.Agudelo#9

J.Agudelo#34
J.Agudelo#13
J.Agudelo#52
J.Agudelo#55
J.Agudelo#14
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 3-4-3995911512266222921
Đội hình xuất phát

J.Peñaranda#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Serrato#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Colli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

boubacar diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

owen damm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

stefan lukic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Calheira#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Alexander dalou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alexander dalou#35

Alexander dalou#7

Alexander dalou#10
Alexander dalou#39

Alexander dalou#14

Alexander dalou#19
Alexander dalou#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio1 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 1
San Antonio
Tulsa Roughneck2 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
San Antonio2 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
San Antonio
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
San Antonio
San Antonio2 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Charleston Battery4 - 0
San Antonio
San Antonio1 - 2
Oakland Roots
Rhode Island0 - 0
San Antonio
Phoenix Rising FC0 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 2
Colorado Springs
Omaha1 - 0
San Antonio
San Antonio1 - 2
Miami FC
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FC
Lexington2 - 3
San Antonio
Oakland Roots1 - 2
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Lexington0 - 2
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
El Paso Locomotive FC
Orange County SC2 - 1
Tulsa Roughneck
Knoxville troops2 - 2
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights1 - 4
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck1 - 2
Oakland Roots
Forward Madison FC1 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck0 - 1
North CarolinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#11#21#30#44#52#60#70
Tulsa Roughneck
#11#20#30#44#53#60#70
Louisville City FC
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Detroit City
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
New Mexico United
Monterey Bay FC