USL Championship07:00 ngày 13/04/2025

Tulsa Roughneck
1 - 2

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốOakland Roots
3Chỉ số 214
65Chỉ số 2535
95Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
145Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
3Chỉ số 35
12Chỉ số 225
11Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 3-4-2-13169115247262019109
Đội hình xuất phát
bryan dowd#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

boubacar diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

owen damm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.S.Clair#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Colli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Seagrist#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

stefan stojanovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Kalil·ElMedkhar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Calheira#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Calheira#77

T.Calheira#21

T.Calheira#17

T.Calheira#22

T.Calheira#5

T.Calheira#99

T.Calheira#4
Oakland Roots
Sơ đồ 4-2-3-11183332615251179
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bobosi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

julian bravo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Njie#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Daniel Gómez#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Damm#25 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Sinisterra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Prentice#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Wilson#88
P.Wilson#45

P.Wilson#12

P.Wilson#22

P.Wilson#4

P.Wilson#26

P.Wilson#14

P.Wilson#48

P.Wilson#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Tulsa Roughneck
Oakland Roots3 - 2
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Forward Madison FC1 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck0 - 1
North Carolina
Tulsa Athletics0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Phoenix Rising FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck4 - 4
Omaha
FC Dallas4 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck1 - 2
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
Rhode Island
Oakland Roots0 - 0
Las Vegas Lights
Oakland Roots1 - 2
San Antonio
Monterey Bay FC3 - 2
Oakland Roots
Orange County SC4 - 2
Oakland Roots
Colorado Springs2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 5
Birmingham Legion
Las Vegas Lights2 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Phoenix Rising FC
Memphis 9011 - 1
Oakland RootsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#11#21#30#43#511#60#70
Oakland Roots
#12#22#30#45#50#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Lexington