Austrian Bundesliga00:30 ngày 26/04/2025

TSV Hartberg
1 - 1

Grazer AK
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSV HartbergChỉ sốGrazer AK
47Chỉ số 2434
4Chỉ số 213
0Chỉ số 31
113Chỉ số 2383
2Chỉ số 24
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
TSV Hartberg
Sơ đồ 3-4-3128143695546127910
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Heil#28 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

p.komposch#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Omoregie#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kovacevic#95 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Diarra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Markus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Demir#61 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Prokop#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Mijic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Avdijaj#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Avdijaj#6

D.Avdijaj#23
D.Avdijaj#22

D.Avdijaj#7

D.Avdijaj#79

D.Avdijaj#21

D.Avdijaj#20
Grazer AK
Sơ đồ 3-4-2-14430542861314181011
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jovicic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Filipović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kreuzriegler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Frieser#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Fofana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Perchtold#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Italiano#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Jano#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Lichtenberger#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Cipot#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Cipot#19

T.Cipot#9

T.Cipot#1

T.Cipot#27

T.Cipot#17

T.Cipot#3

T.Cipot#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grazer AK0 - 3
TSV Hartberg
Grazer AK0 - 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
Grazer AK
TSV Hartberg0 - 0
Grazer AK
Grazer AK0 - 0
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
Grazer AK0 - 3
TSV Hartberg
Rheindorf Altach1 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 1
LASK Linz
WSG Tirol1 - 3
TSV Hartberg
Austria Vienna0 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 3
SK Austria Klagenfurt
FC Blau Weiss Linz4 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 1
SK Rapid Wien
TSV Hartberg0 - 3
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach0 - 0
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grazer AK
Grazer AK0 - 3
TSV Hartberg
SK Austria Klagenfurt0 - 0
Grazer AK
Grazer AK1 - 0
Rheindorf Altach
LASK Linz1 - 0
Grazer AK
Grazer AK0 - 0
WSG Tirol
SK Rapid Wien3 - 0
Grazer AK
Grazer AK1 - 2
Sturm Graz
Grazer AK1 - 2
Austria Vienna
SK Austria Klagenfurt4 - 2
Grazer AK
Grazer AK0 - 0
LASK LinzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSV Hartberg
#11#21#30#40#52#60#70
Grazer AK
#11#21#30#41#54#60#70
Red Bull Salzburg