Austrian Bundesliga23:00 ngày 29/03/2025

Grazer AK
0 - 0

WSG Tirol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grazer AKChỉ sốWSG Tirol
4Chỉ số 33
102Chỉ số 2395
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 224
1Chỉ số 40
2Chỉ số 214
44Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
Grazer AK
Sơ đồ 3-4-1-2443054171371018289
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jovicic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Filipović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kreuzriegler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Schiestl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Perchtold#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Satin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Lichtenberger#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Jano#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Frieser#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Maderner#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Maderner#3

D.Maderner#11

D.Maderner#6

D.Maderner#14

D.Maderner#8

D.Maderner#26

D.Maderner#20
WSG Tirol
Sơ đồ 5-3-2402324532517430716
Đội hình xuất phát

A.Stejskal#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Skrbo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.David#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Lawrence#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gugganig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Czyborra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Naschberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Müller#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Taferner#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Quincy butler#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Hinterseer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Hinterseer#20

L.Hinterseer#11

L.Hinterseer#10

L.Hinterseer#27

L.Hinterseer#22

L.Hinterseer#33

L.Hinterseer#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grazer AK2 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 0
Grazer AK
Grazer AK2 - 4
WSG TirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grazer AK
SK Rapid Wien3 - 0
Grazer AK
Grazer AK1 - 2
Sturm Graz
Grazer AK1 - 2
Austria Vienna
SK Austria Klagenfurt4 - 2
Grazer AK
Grazer AK0 - 0
LASK Linz
Rheindorf Altach1 - 2
Grazer AK
Grazer AK0 - 1
Rukh Vynnyky
Grazer AK4 - 0
ASK Voitsberg
Grazer AK4 - 1
Kapfenberg SV 1919
Grazer AK1 - 1
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của WSG Tirol
WSG Tirol0 - 2
Austria Vienna
LASK Linz2 - 1
WSG Tirol
FC Blau Weiss Linz2 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol3 - 3
Wolfsberger AC
Red Bull Salzburg1 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 0
TSV Hartberg
WSG Tirol2 - 0
FAC WIEN
WSG Tirol0 - 1
NK Domžale
SC Schwaz0 - 3
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 3
Sturm GrazĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grazer AK
#10#20#31#44#55#60#70
WSG Tirol
#10#20#30#43#55#60#70