Austrian Bundesliga22:00 ngày 12/04/2025

Grazer AK
1 - 0

Rheindorf Altach
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grazer AKChỉ sốRheindorf Altach
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2214
40Chỉ số 2453
4Chỉ số 28
78Chỉ số 23101
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 80
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Grazer AK
Sơ đồ 3-4-1-2443053282061418911
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jovicic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Filipović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tikivic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Frieser#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Schriebl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Fofana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Italiano#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Jano#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Maderner#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Cipot#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Cipot#8

T.Cipot#4

T.Cipot#10

T.Cipot#1

T.Cipot#13

T.Cipot#17

T.Cipot#7
Rheindorf Altach
Sơ đồ 4-1-2-1-21253151223837201411
Đội hình xuất phát

D.Stojanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ingolitsch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Zech#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Koller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lukačević#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Jäger#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

M.Bähre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Kameri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Gorgon#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

L.Fridrikas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mustapha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mustapha#29

M.Mustapha#13

M.Mustapha#21

M.Mustapha#5

M.Mustapha#30

M.Mustapha#22

M.Mustapha#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rheindorf Altach1 - 2
Grazer AK
Grazer AK1 - 1
Rheindorf Altach
Grazer AK1 - 2
Rheindorf Altach
Rheindorf Altach3 - 1
Grazer AK
Grazer AK4 - 1
Rheindorf Altach
Rheindorf Altach4 - 1
Grazer AK
Grazer AK1 - 1
Rheindorf AltachĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grazer AK
LASK Linz1 - 0
Grazer AK
Grazer AK0 - 0
WSG Tirol
SK Rapid Wien3 - 0
Grazer AK
Grazer AK1 - 2
Sturm Graz
Grazer AK1 - 2
Austria Vienna
SK Austria Klagenfurt4 - 2
Grazer AK
Grazer AK0 - 0
LASK Linz
Rheindorf Altach1 - 2
Grazer AK
Grazer AK0 - 1
Rukh Vynnyky
Grazer AK4 - 0
ASK VoitsbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rheindorf Altach
SK Austria Klagenfurt2 - 3
Rheindorf Altach
Rheindorf Altach0 - 2
LASK Linz
Rheindorf Altach3 - 1
Winterthur
SK Austria Klagenfurt2 - 2
Rheindorf Altach
Rheindorf Altach1 - 1
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien5 - 0
Rheindorf Altach
Rheindorf Altach0 - 0
TSV Hartberg
FC Blau Weiss Linz1 - 3
Rheindorf Altach
Rheindorf Altach1 - 2
Grazer AK
Rheindorf Altach3 - 2
Stuttgarter KickersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grazer AK
#11#21#30#43#54#60#70
Rheindorf Altach
#10#20#30#44#58#60#70
Wolfsberger AC