Bundesliga20:30 ngày 12/04/2025

TSG Hoffenheim
2 - 0

1. FSV Mainz 05
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSG HoffenheimChỉ số1. FSV Mainz 05
36Chỉ số 2564
5Chỉ số 211
26Chỉ số 2466
4Chỉ số 31
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
69Chỉ số 23139
3Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-2-3-111535253416729272126
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Gendrey#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chaves#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Akpoguma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.N'Soki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bischof#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Touré#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kramarić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bülter#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Tabaković#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Tabaković#14

H.Tabaković#37

H.Tabaković#17

H.Tabaković#53

H.Tabaković#20

H.Tabaković#8

H.Tabaković#23

H.Tabaković#19

H.Tabaković#3
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-4-2-127213311967282244
Đội hình xuất phát

R.Zentner#27 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Costa#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jenz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kohr#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Caci#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Mwene#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Nebel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Veratschnig#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Weiper#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Weiper#30

N.Weiper#11

N.Weiper#1

N.Weiper#9

N.Weiper#15

N.Weiper#14

N.Weiper#25

N.Weiper#42

N.Weiper#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FSV Mainz 052 - 0
TSG Hoffenheim
1. FSV Mainz 054 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 0
TSG Hoffenheim
1. FSV Mainz 052 - 2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim4 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 2
1. FSV Mainz 05
TSG Hoffenheim1 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 1
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
RB Leipzig3 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
FC Augsburg
FC St. Pauli1 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
VfL Bochum 18480 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
VfB Stuttgart
SV Werder Bremen1 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 4
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
TSG Hoffenheim
Anderlecht3 - 4
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 1
Holstein Kiel
Borussia Dortmund3 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach1 - 3
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 18460 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 0
FC Augsburg
SV Werder Bremen1 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
VfB StuttgartĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSG Hoffenheim
#12#22#30#44#54#60#70
1. FSV Mainz 05
#10#20#31#42#57#60#70
FC Bayern Munich
Eintracht Frankfurt
VfL Wolfsburg