Norwegian Eliteserien19:30 ngày 20/04/2025

Tromso IL
2 - 3

Kristiansund BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tromso ILChỉ sốKristiansund BK
9Chỉ số 24
0Chỉ số 81
60Chỉ số 2540
73Chỉ số 2376
61Chỉ số 2430
12Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromso IL
Sơ đồ 4-4-21521423261181015
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jenssen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Norheim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cornic#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Antonsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Romsaas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Erlien#30

V.Erlien#9

V.Erlien#7

V.Erlien#17

V.Erlien#24
V.Erlien#14
V.Erlien#18

V.Erlien#20

V.Erlien#27
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-3-312245151020816259
Đội hình xuất phát

M.Lansing#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I. Hoffman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Corlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.K.Alte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Tufekcic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ndour#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S. Kilen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S. Kilen#31

S. Kilen#18

S. Kilen#12
S. Kilen#3

S. Kilen#6
S. Kilen#33

S. Kilen#7

S. Kilen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tromso IL0 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 0
Tromso IL
Kristiansund BK3 - 0
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 1
Tromso IL
Kristiansund BK0 - 0
Tromso IL
Kristiansund BK1 - 1
Tromso IL
Tromso IL0 - 0
Kristiansund BK
Tromso IL5 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 0
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Hamna0 - 10
Tromso IL
Match #4314185 · Home #87849 · Away #11578 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [10, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Tromso IL
Brann3 - 1
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Haugesund
Tromso IL2 - 0
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite1 - 4
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
Aalesund FK
Brann1 - 0
Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Tromsdalen
Sarpsborg 083 - 3
Tromso IL
Sogndal1 - 2
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Melhus1 - 5
Kristiansund BK
Viking3 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Bryne
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Aalesund FK
Molde0 - 4
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 4
Brattvag
Viking5 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Stromsgodset
KFUM Oslo0 - 0
Kristiansund BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromso IL
#12#21#30#42#59#60#70
Kristiansund BK
#13#20#30#43#54#60#70
Rosenborg
Fredrikstad
Sandefjord
FK Bodo/Glimt