Finnish Ykkonen23:00 ngày 26/06/2025

TP47 Tornio
5 - 4

OsPa
Thống kê
Thống kê trận đấu
TP47 TornioChỉ sốOsPa
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 25
36Chỉ số 2476
57Chỉ số 2385
5Chỉ số 227
0Chỉ số 41
6Chỉ số 218
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
TP47 Tornio
8625719244722161177
Đội hình xuất phát
joonatan alamaki#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

oluwafemi ajayi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremi kivilahti#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miika eskelinen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eino harju#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Wiena#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemil saloniemi#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lantto#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Korkeamaki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri koivumies#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gullsten#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Gullsten#4
A.Gullsten#2
A.Gullsten#17
A.Gullsten#3
A.Gullsten#28
A.Gullsten#5
A.Gullsten#20
OsPa
302514613151142519
Đội hình xuất phát
fyrsten#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ajoung#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.edeh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
evo kelechi prince#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper flygare#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juho karsama#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
solomon nwachukwu#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucas piirto#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
touko ridanpaa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tervaoja#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lauritapio tiainen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lauritapio tiainen#23
lauritapio tiainen#20
lauritapio tiainen#28
lauritapio tiainen#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OsPa1 - 1
TP47 Tornio
OsPa6 - 1
TP47 Tornio
OsPa0 - 3
TP47 TornioĐối chiếu
Phong độ gần đây của TP47 Tornio
GBK Kokkola3 - 3
TP47 Tornio
TP47 Tornio1 - 0
Narpes Kraft
TP47 Tornio3 - 2
VPS Vaasa-J
JS Hercules1 - 5
TP47 Tornio
TP47 Tornio3 - 3
Kuopion Elo
VIFK1 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio3 - 2
Jakobstads Bollklubb
SJK Akatemia B7 - 1
TP47 Tornio
OsPa1 - 1
TP47 Tornio
OsPa6 - 1
TP47 TornioĐối chiếu
Phong độ gần đây của OsPa
GBK Kokkola3 - 1
OsPa
OsPa5 - 1
JS Hercules
VIFK1 - 2
OsPa
SJK Akatemia B1 - 3
OsPa
OsPa4 - 3
Narpes Kraft
OsPa0 - 2
VPS Vaasa-J
Kuopion Elo2 - 4
OsPa
OsPa6 - 1
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb3 - 2
OsPa
OsPa1 - 1
TP47 TornioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TP47 Tornio
#15#21#30#43#54#60#70
OsPa
#14#20#31#44#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi