Finnish Ykkonen18:00 ngày 11/05/2025

Kuopion Elo
2 - 4

OsPa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kuopion EloChỉ sốOsPa
4Chỉ số 24
50Chỉ số 2465
2Chỉ số 217
3Chỉ số 31
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 221
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23103
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kuopion Elo
149371121204277552
Đội hình xuất phát
Jeremias loukojarvi#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam daldum#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Doot#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesse kauhanen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.Kosunen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.lehtimaki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joni lipponen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislaw patryk musial#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miro siltavuori#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nebih zequiri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alava#52 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Alava#17

A.Alava#16
A.Alava#10
A.Alava#48
A.Alava#28
A.Alava#15
A.Alava#6
A.Alava#8
A.Alava#30
OsPa
791942813614521
Đội hình xuất phát
pyry yliheikkila#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyry yllasjarvi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lauritapio tiainen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
touko ridanpaa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex munoz#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juho karsama#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper flygare#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
evo kelechi prince#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.edeh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ajoung#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil jarvinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
emil jarvinen#22
emil jarvinen#23
emil jarvinen#21
emil jarvinen#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kuopion Elo
Kuopion Elo3 - 6
SJK Akatemia B
VPS Vaasa-J9 - 0
Kuopion Elo
Kuopion Elo1 - 3
JS Hercules
Jyvaskyla JK3 - 0
Kuopion Elo
Narpes Kraft5 - 3
Kuopion Elo
Kuopion Elo1 - 1
GBK Kokkola
Kuopion Elo3 - 5
TP47 Tornio
SJK Akatemia B5 - 2
Kuopion Elo
Jakobstads Bollklubb2 - 1
Kuopion Elo
Kuopion Elo3 - 1
GBK KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của OsPa
OsPa6 - 1
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb3 - 2
OsPa
OsPa1 - 1
TP47 Tornio
OsPa6 - 1
TP47 Tornio
OsPa3 - 0
KaPa Kajaani
HauPa0 - 6
OsPa
OsPa1 - 0
PonPa
KaPa Kajaani0 - 1
OsPa
OsPa5 - 1
KajHa
Villan Pojat0 - 4
OsPaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kuopion Elo
#12#21#30#43#54#60#70
OsPa
#14#20#30#41#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VIFK
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi