Finnish Ykkonen22:30 ngày 22/05/2025

JS Hercules
1 - 5

TP47 Tornio
Thống kê
Thống kê trận đấu
JS HerculesChỉ sốTP47 Tornio
3Chỉ số 218
5Chỉ số 21
8Chỉ số 223
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2350
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2459
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
JS Hercules
19223011923124102915
Đội hình xuất phát
vertti korkala#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.joseferreira#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albertti jauhiainen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
axel ainasoja#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kurvinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapo pahti#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksi oikarinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hugo taumberger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta sarajarvi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jussi antti riihiaho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Meglinski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Meglinski#18
N.Meglinski#91
N.Meglinski#1
N.Meglinski#27

N.Meglinski#24
N.Meglinski#16
N.Meglinski#17
N.Meglinski#21
N.Meglinski#5
TP47 Tornio
2568777191116224724
Đội hình xuất phát
jeremi kivilahti#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oluwafemi ajayi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonatan alamaki#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
miika eskelinen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gullsten#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eino harju#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri koivumies#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Korkeamaki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lantto#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemil saloniemi#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Wiena#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Wiena#3
T.Wiena#5
T.Wiena#20
T.Wiena#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TP47 Tornio3 - 2
JS Hercules
JS Hercules1 - 7
TP47 Tornio
TP47 Tornio4 - 1
JS Hercules
JS Hercules2 - 1
TP47 Tornio
TP47 Tornio2 - 2
JS Hercules
JS Hercules3 - 2
TP47 Tornio
JS Hercules3 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio2 - 1
JS Hercules
TP47 Tornio1 - 0
JS Hercules
JS Hercules3 - 1
TP47 TornioĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Hercules
SJK Akatemia B2 - 4
JS Hercules
JS Hercules1 - 2
VPS Vaasa-J
JS Hercules1 - 5
AC Oulu
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
JS Hercules3 - 2
VIFK
Kuopion Elo1 - 3
JS Hercules
FC Santa Claus1 - 4
JS Hercules
JS Hercules1 - 2
Oulun Työväen Palloilijat
OPS-jp3 - 6
JS Hercules
JPS1 - 8
JS HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của TP47 Tornio
TP47 Tornio3 - 3
Kuopion Elo
VIFK1 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio3 - 2
Jakobstads Bollklubb
SJK Akatemia B7 - 1
TP47 Tornio
OsPa1 - 1
TP47 Tornio
OsPa6 - 1
TP47 Tornio
SJK Akatemia B9 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio1 - 3
Narpes Kraft
Kuopion Elo3 - 5
TP47 Tornio
TP47 Tornio5 - 1
Jakobstads BollklubbĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JS Hercules
#11#20#30#43#55#60#70
TP47 Tornio
#15#22#30#42#51#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
GBK Kokkola
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi