Finnish Ykkonen23:00 ngày 17/04/2025

OsPa
1 - 1

TP47 Tornio
Thống kê
Thống kê trận đấu
OsPaChỉ sốTP47 Tornio
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 212
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 220
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2349
88Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
OsPa
232013614282842564
Đội hình xuất phát
elias lindroth#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olle lamsa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juho karsama#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper flygare#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
evo kelechi prince#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ajoung#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso makelainen#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex munoz#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
touko ridanpaa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tervaoja#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fyrsten#64 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
fyrsten#35
fyrsten#27
fyrsten#1
fyrsten#9
TP47 Tornio
112578775162231924
Đội hình xuất phát
Lauri koivumies#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremi kivilahti#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miika eskelinen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonatan alamaki#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Gullsten#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesse isokangas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Korkeamaki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lantto#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mattinen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemil saloniemi#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Wiena#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Wiena#20
T.Wiena#99
T.Wiena#23
T.Wiena#17
T.Wiena#1
T.Wiena#2
T.Wiena#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của OsPa
OsPa6 - 1
TP47 Tornio
OsPa3 - 0
KaPa Kajaani
HauPa0 - 6
OsPa
OsPa1 - 0
PonPa
KaPa Kajaani0 - 1
OsPa
OsPa5 - 1
KajHa
Villan Pojat0 - 4
OsPa
OsPa4 - 0
KePS
OsPa3 - 2
HauPa
OsPa0 - 2
RoPoĐối chiếu
Phong độ gần đây của TP47 Tornio
OsPa6 - 1
TP47 Tornio
SJK Akatemia B9 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio1 - 3
Narpes Kraft
Kuopion Elo3 - 5
TP47 Tornio
TP47 Tornio5 - 1
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola7 - 1
TP47 Tornio
JPS2 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio3 - 1
Narpes Kraft
TP47 Tornio3 - 2
JS Hercules
Kuopion Elo0 - 2
TP47 TornioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OsPa
#11#20#30#44#59#60#70
TP47 Tornio
#11#21#30#43#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
VIFK
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi