Japanese J3 League11:00 ngày 28/09/2025

Matsumoto Yamaga FC
1 - 1

Tochigi SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Matsumoto Yamaga FCChỉ sốTochigi SC
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2374
2Chỉ số 33
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2446
3Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-111941640154617104143
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Takahashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hayashi#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hayashi#35

M.Hayashi#25

M.Hayashi#20

M.Hayashi#36

M.Hayashi#24

M.Hayashi#18

M.Hayashi#22

M.Hayashi#23

M.Hayashi#42
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-11322522774718811032
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ota#29

R.Ota#39

R.Ota#27

R.Ota#7

R.Ota#40

R.Ota#4

R.Ota#80

R.Ota#5

R.Ota#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tochigi SC3 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC3 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Tochigi SC0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Tochigi SC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
Azul Claro Numazu
Tochigi City3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Gainare Tottori0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
FC Gifu
AC Nagano Parceiro1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Nara Club
Matsumoto Yamaga FC1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC3 - 1
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kochi United0 - 1
Tochigi SC
Tegevajaro Miyazaki2 - 3
Tochigi SC
JEF United Ichihara Chiba4 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
Nara Club
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC3 - 2
Azul Claro Numazu
Tochigi City0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
SC Sagamihara
Kamatamare Sanuki4 - 1
Tochigi SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Matsumoto Yamaga FC
#11#20#30#42#52#60#70
Tochigi SC
#11#20#30#43#57#60#70
Kagoshima United
FC Osaka
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC