Czech Third League22:30 ngày 25/04/2025

TJ Start Brno
3 - 1

SC Znojmo
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Start BrnoChỉ sốSC Znojmo
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
8Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
53Chỉ số 2473
2Chỉ số 35
89Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Start Brno
81491623221041127
Đội hình xuất phát
p.duda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.novak#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Praks#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.remias#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogozan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Slovak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zadrapa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal toczyski#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zikl#24
M.Zikl#11

M.Zikl#18
M.Zikl#15
M.Zikl#20
M.Zikl#17
M.Zikl#71
SC Znojmo
196291321411202230
Đội hình xuất phát
dannil osadets#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joao rodrigues#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i.skrypnyk#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fromer chaves rafael piazzi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.dinis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elias fugas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pedro francisco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alesio caushaj#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Badu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sadiq abdulfatai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cruz#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Cruz#1
I.Cruz#17
I.Cruz#5

I.Cruz#8
I.Cruz#18
I.Cruz#99
I.Cruz#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Znojmo2 - 3
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 3
SC Znojmo
SC Znojmo2 - 3
TJ Start Brno
TJ Start Brno3 - 4
SC Znojmo
TJ Start Brno1 - 1
SC Znojmo
TJ Start Brno2 - 2
SC Znojmo
TJ Start Brno3 - 3
SC ZnojmoĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
TJ Start Brno4 - 1
Slovan Rosice
Frydek-Mistek3 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice2 - 0
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina4 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 1
FK Třinec
TJ Start Brno0 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Kremser2 - 0
TJ Start Brno
FAC WIEN3 - 1
TJ Start Brno
Pardubice B0 - 3
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Znojmo
SC Znojmo1 - 2
Unicov
SC Znojmo0 - 0
Slovan Rosice
Frydek-Mistek4 - 0
SC Znojmo
SC Znojmo0 - 2
Uhersky Brod
Slovacko II2 - 0
SC Znojmo
SC Znojmo0 - 3
Blansko
SC Znojmo0 - 0
Brno B
FK Třinec3 - 1
SC Znojmo
SC Znojmo3 - 1
Zlin B
TJ Unie Hlubina1 - 1
SC ZnojmoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Start Brno
#13#20#30#42#56#60#70
SC Znojmo
#11#20#30#45#55#60#70
Otrokovice
MFK Karvina B
Hlucin
FC Strani
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou