Czech Third League22:30 ngày 21/05/2025

FC Strani
1 - 2

TJ Start Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC StraniChỉ sốTJ Start Brno
3Chỉ số 31
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
63Chỉ số 2463
90Chỉ số 23111
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Strani
630154171191020137
Đội hình xuất phát

L.Droppa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nemrava#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan spacil#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel okonji#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario michalec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.michalec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dongha kim#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kicin#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hrubos#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Robin holik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Robin holik#24

Robin holik#25
Robin holik#5
Robin holik#22
Robin holik#27

Robin holik#1
Robin holik#26
TJ Start Brno
22141916201041278
Đội hình xuất phát
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.novak#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Zadrapa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Praks#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.remias#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rodrigo silva paula de#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Slovak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal toczyski#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.duda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.duda#71
p.duda#17

p.duda#6
p.duda#15

p.duda#18
p.duda#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Strani
FC Strani1 - 0
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
FC Strani
SC Znojmo0 - 5
FC Strani
Slovan Rosice0 - 2
FC Strani
FC Strani2 - 0
Unicov
Otrokovice1 - 1
FC Strani
FC Strani1 - 0
Uhersky Brod
Blansko1 - 1
FC Strani
FC Strani1 - 2
Brno B
Zlin B3 - 1
FC StraniĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
Zlin B2 - 3
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 4
MFK Karvina B
Hlucin1 - 3
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 3
Unicov
TJ Start Brno3 - 1
SC Znojmo
TJ Start Brno4 - 1
Slovan Rosice
Frydek-Mistek3 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice2 - 0
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina4 - 1
TJ Start BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Strani
#11#20#30#43#55#60#70
TJ Start Brno
#12#20#30#41#54#60#70
FK Třinec
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou