Czech Third League23:00 ngày 03/06/2025

Otrokovice
1 - 3

TJ Start Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
OtrokoviceChỉ sốTJ Start Brno
87Chỉ số 2378
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
6Chỉ số 224
0Chỉ số 31
42Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Otrokovice
1318311521492010
Đội hình xuất phát

Bobcik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kalina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Weber#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Suchy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simon studeny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sklenar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mirvald#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jura#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanley godian#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gouamene dano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

charles chukwudi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

charles chukwudi#17

charles chukwudi#7
charles chukwudi#14
charles chukwudi#18
charles chukwudi#22
charles chukwudi#2

charles chukwudi#12
TJ Start Brno
221887191610412714
Đội hình xuất phát
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Leimhofer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.duda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam spelda#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Praks#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.remias#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Slovak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal toczyski#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.novak#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.novak#17

p.novak#6
p.novak#15
p.novak#24

p.novak#19
p.novak#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TJ Start Brno1 - 1
Otrokovice
Otrokovice0 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 3
Otrokovice
Otrokovice2 - 2
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrokovice
Otrokovice5 - 4
Frydek-Mistek
Slovacko II1 - 1
Otrokovice
Otrokovice0 - 3
MFK Karvina B
Otrokovice1 - 4
Hodonin Sardice
SC Znojmo1 - 3
Otrokovice
FK Třinec2 - 0
Otrokovice
Otrokovice0 - 0
TJ Unie Hlubina
Hlucin2 - 2
Otrokovice
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Otrokovice
Otrokovice1 - 1
FC StraniĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
Blansko3 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 1
Brno B
FC Strani1 - 2
TJ Start Brno
Zlin B2 - 3
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 4
MFK Karvina B
Hlucin1 - 3
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 3
Unicov
TJ Start Brno3 - 1
SC Znojmo
TJ Start Brno4 - 1
Slovan Rosice
Frydek-Mistek3 - 2
TJ Start BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Otrokovice
#11#21#30#40#54#60#70
TJ Start Brno
#13#20#30#41#52#60#70
Uhersky Brod
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou