Czech Third League22:30 ngày 30/04/2025

TJ Start Brno
0 - 3

Unicov
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Start BrnoChỉ sốUnicov
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 226
15Chỉ số 2420
0Chỉ số 31
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
33Chỉ số 2339
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Start Brno
17102223169841271
Đội hình xuất phát
P.Sip#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogozan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.remias#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Praks#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.duda#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Slovak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal toczyski#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zadrapa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Zadrapa#24
J.Zadrapa#11
J.Zadrapa#2

J.Zadrapa#18
J.Zadrapa#15
J.Zadrapa#20
J.Zadrapa#71
Unicov
10725812177243911
Đội hình xuất phát

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.David#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ČERVEŇ#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.grygar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vichta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vybiral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.vybiral#14
m.vybiral#20
m.vybiral#18
m.vybiral#2
m.vybiral#15

m.vybiral#6

m.vybiral#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unicov3 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno3 - 3
Unicov
Unicov3 - 2
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
TJ Start Brno3 - 1
SC Znojmo
TJ Start Brno4 - 1
Slovan Rosice
Frydek-Mistek3 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice2 - 0
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina4 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 1
FK Třinec
TJ Start Brno0 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Kremser2 - 0
TJ Start Brno
FAC WIEN3 - 1
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
FC Strani2 - 0
Unicov
SC Znojmo1 - 2
Unicov
Unicov0 - 0
Otrokovice
Uhersky Brod0 - 0
Unicov
Unicov2 - 1
Zlin B
Unicov2 - 1
Blansko
Brno B1 - 1
Unicov
MFK Karvina B0 - 1
Unicov
Brno U191 - 3
Unicov
Unicov3 - 0
TJ Start BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Start Brno
#10#20#30#40#54#60#70
Unicov
#13#20#30#41#58#60#70
Hlucin
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou