Cambodian Premier League18:00 ngày 17/05/2025

Tiffy Army FC
4 - 1

Moi Kompong Dewa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tiffy Army FCChỉ sốMoi Kompong Dewa
1Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
130Chỉ số 2398
74Chỉ số 2488
Lineup
Đội hình trận đấu
Tiffy Army FC
Sơ đồ 4-4-2129134382714242310
Đội hình xuất phát
lany mat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
usos sa#29 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kataoka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
phumin yang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

phalla vorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tetsuaki Misawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

aarun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Murata#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
narong khorn#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sokea sreng#23 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

reiya kinoshita#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
reiya kinoshita#2
reiya kinoshita#28
reiya kinoshita#99
reiya kinoshita#32
reiya kinoshita#5
reiya kinoshita#19
reiya kinoshita#11
reiya kinoshita#30
reiya kinoshita#20
reiya kinoshita#16
Moi Kompong Dewa
Sơ đồ 4-2-3-11236817241221662723
Đội hình xuất phát
razak tin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
in khindaro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
vannak chin#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
yamoin math#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
pen santana#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
eng som ouk#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
piseth say#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mohammath hamisi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
pharunn dy#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
davit chanvibol#27 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
san bora#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
san bora#72
san bora#91
san bora#19
san bora#33
san bora#34
san bora#11
san bora#10
san bora#25
san bora#22
san bora#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moi Kompong Dewa0 - 1
Tiffy Army FC
Moi Kompong Dewa0 - 3
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC3 - 1
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 1
Tiffy Army FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tiffy Army FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 2
Tiffy Army FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 3
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 0
Life FC
Tiffy Army FC2 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Visakha FC4 - 0
Tiffy Army FC
Moi Kompong Dewa0 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC2 - 2
Visakha FC
Life FC2 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 2
Nagaworld FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC1 - 3
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey2 - 1
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa0 - 1
Tiffy Army FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 0
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Life FC
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Preah Khan Reach Svay Rieng FC5 - 0
Moi Kompong Dewa
Nagaworld FC2 - 2
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Nagaworld FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tiffy Army FC
#14#22#30#41#51#60#70
Moi Kompong Dewa
#11#21#30#40#54#60#70
Phnom Penh Crown FC
Angkor tiger FC
Boeung Ket Angkor