Cambodian Premier League18:00 ngày 26/04/2025

Life FC
1 - 3

Moi Kompong Dewa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Life FCChỉ sốMoi Kompong Dewa
67Chỉ số 2456
7Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
81Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 32
11Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Life FC
Sơ đồ 4-4-2316617282347121820137
Đội hình xuất phát

Georgino Mendonca#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vit Van#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

chandara vi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Strong#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

lin daradevid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Teath heng#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kour#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

san sovathe#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
uk devin#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

kanta asami#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Seo-in Kim#7 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Seo-in Kim#14
Seo-in Kim#22
Seo-in Kim#19
Seo-in Kim#9
Seo-in Kim#15
Seo-in Kim#8
Seo-in Kim#2
Seo-in Kim#30
Seo-in Kim#11
Seo-in Kim#6
Moi Kompong Dewa
Sơ đồ 4-2-3-11283624122166191011
Đội hình xuất phát
razak tin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
in khindaro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
yamoin math#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
vannak chin#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
eng som ouk#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
piseth say#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
mohammath hamisi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
pharunn dy#66 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Keo·Oudom#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
San·Kimheng#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Mon#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Mon#72
R.Mon#13
R.Mon#91
R.Mon#17
R.Mon#33
R.Mon#51
R.Mon#25
R.Mon#28
R.Mon#27
R.Mon#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moi Kompong Dewa1 - 2
Life FC
Life FC1 - 1
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 1
Life FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Life FC
Tiffy Army FC1 - 0
Life FC
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Life FC0 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Moi Kompong Dewa1 - 2
Life FC
Life FC2 - 0
Tiffy Army FC
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Angkor tiger FC2 - 0
Life FC
Life FC1 - 3
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Life FC1 - 2
Nagaworld FC
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey2 - 1
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa0 - 1
Tiffy Army FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 0
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Life FC
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Preah Khan Reach Svay Rieng FC5 - 0
Moi Kompong Dewa
Nagaworld FC2 - 2
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Nagaworld FC
Moi Kompong Dewa0 - 2
Phnom Penh Crown FC
Kirivong Sok Sen Chey4 - 1
Moi Kompong DewaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Life FC
#11#21#30#43#57#60#70
Moi Kompong Dewa
#13#21#30#42#58#60#70
Visakha FC
Boeung Ket Angkor