Cambodian Premier League18:00 ngày 29/03/2025

Moi Kompong Dewa
0 - 1

Tiffy Army FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Moi Kompong DewaChỉ sốTiffy Army FC
1Chỉ số 31
61Chỉ số 2459
2Chỉ số 214
48Chỉ số 2552
13Chỉ số 229
69Chỉ số 2373
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Moi Kompong Dewa
912411810191236662
Đội hình xuất phát
savdy soun#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eng som ouk#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mon#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yamoin math#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
San·Kimheng#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Keo·Oudom#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
razak tin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
san bora#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sanith chan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pharunn dy#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
in khindaro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
in khindaro#27
in khindaro#72
in khindaro#12
in khindaro#17
in khindaro#33
in khindaro#34
in khindaro#51
in khindaro#25
in khindaro#21
in khindaro#36
Tiffy Army FC
138271423252331410
Đội hình xuất phát

S.Kataoka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tetsuaki Misawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

aarun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Murata#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sokea sreng#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
da thorng#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oem vinun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

phalla vorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dara pich#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
phumin yang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

reiya kinoshita#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
reiya kinoshita#28
reiya kinoshita#99
reiya kinoshita#32
reiya kinoshita#24
reiya kinoshita#19
reiya kinoshita#1
reiya kinoshita#11
reiya kinoshita#77
reiya kinoshita#20
reiya kinoshita#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moi Kompong Dewa0 - 3
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC3 - 1
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 1
Tiffy Army FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moi Kompong Dewa
ISI Dangkor Senchey FC4 - 0
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Life FC
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Preah Khan Reach Svay Rieng FC5 - 0
Moi Kompong Dewa
Nagaworld FC2 - 2
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Nagaworld FC
Moi Kompong Dewa0 - 2
Phnom Penh Crown FC
Kirivong Sok Sen Chey4 - 1
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa0 - 1
Nagaworld FC
Moi Kompong Dewa1 - 6
Boeung Ket AngkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC2 - 2
Visakha FC
Life FC2 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 2
Nagaworld FC
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC3 - 3
Angkor tiger FC
Boeung Ket Angkor1 - 1
Tiffy Army FC
Angkor tiger FC0 - 3
Tiffy Army FC
Visakha FC2 - 0
Tiffy Army FC
Moi Kompong Dewa0 - 3
Tiffy Army FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moi Kompong Dewa
#10#20#30#41#57#60#70
Tiffy Army FC
#11#21#31#41#53#60#70