Cambodian Premier League18:00 ngày 06/04/2025

Tiffy Army FC
2 - 1

ISI Dangkor Senchey FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tiffy Army FCChỉ sốISI Dangkor Senchey FC
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 229
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
82Chỉ số 2398
0Chỉ số 30
8Chỉ số 214
46Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tiffy Army FC
Sơ đồ 4-2-3-11225151127148101323
Đội hình xuất phát
lany mat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
oem vinun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
da thorng#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

vatana suk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sangha nat#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

aarun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Murata#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tetsuaki Misawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

reiya kinoshita#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kataoka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
sokea sreng#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

sokea sreng#6
sokea sreng#28
sokea sreng#99
sokea sreng#32
sokea sreng#18
sokea sreng#24

sokea sreng#7
sokea sreng#77
sokea sreng#31
sokea sreng#20
ISI Dangkor Senchey FC
Sơ đồ 4-2-3-1115324220191128729
Đội hình xuất phát
chantha chheng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
seavleng phork#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
sarath keo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
chanpraseth sek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Sokry#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sonosuke onda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
khun sengthai#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
sean sopheaktra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
seyla chan#28 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Rozzan dor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
morn bunthab#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
morn bunthab#16
morn bunthab#4
morn bunthab#8

morn bunthab#13
morn bunthab#5
morn bunthab#70
morn bunthab#22
morn bunthab#34
morn bunthab#79
morn bunthab#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tiffy Army FC1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC2 - 2
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC3 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 4
Tiffy Army FC
ISI Dangkor Senchey FC2 - 1
Tiffy Army FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tiffy Army FC
Visakha FC4 - 0
Tiffy Army FC
Moi Kompong Dewa0 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC2 - 2
Visakha FC
Life FC2 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 2
Nagaworld FC
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC3 - 3
Angkor tiger FC
Boeung Ket Angkor1 - 1
Tiffy Army FC
Angkor tiger FC0 - 3
Tiffy Army FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISI Dangkor Senchey FC
Boeung Ket Angkor1 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC0 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 0
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 2
Boeung Ket Angkor
ISI Dangkor Senchey FC1 - 2
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor8 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Nagaworld FC3 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 2
Visakha FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
ISI Dangkor Senchey FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tiffy Army FC
#12#21#30#40#53#60#70
ISI Dangkor Senchey FC
#11#20#30#40#56#60#70
Preah Khan Reach Svay Rieng FC