Cambodian Premier League18:00 ngày 03/05/2025

Moi Kompong Dewa
0 - 1

ISI Dangkor Senchey FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Moi Kompong DewaChỉ sốISI Dangkor Senchey FC
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 2111
2Chỉ số 210
7Chỉ số 2214
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
74Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2485
Lineup
Đội hình trận đấu
Moi Kompong Dewa
Sơ đồ 4-3-31283617661210231911
Đội hình xuất phát
razak tin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
in khindaro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
yamoin math#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
vannak chin#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
pen santana#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
pharunn dy#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
piseth say#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
San·Kimheng#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
san bora#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Keo·Oudom#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Mon#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Mon#27
R.Mon#21
R.Mon#25
R.Mon#51
R.Mon#34
R.Mon#33
R.Mon#24
R.Mon#91
R.Mon#13
R.Mon#72
ISI Dangkor Senchey FC
Sơ đồ 4-3-322343216192079181370
Đội hình xuất phát
kakada ly#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sarath keo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kazu yanagidate#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
chanpraseth sek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
math ya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
khun sengthai#19 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
sonosuke onda#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
william julien david koum#79 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
sam oltina#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Hav#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
willy louis ndongo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
willy louis ndongo#4
willy louis ndongo#8
willy louis ndongo#11
willy louis ndongo#21
willy louis ndongo#15

willy louis ndongo#42
willy louis ndongo#9
willy louis ndongo#7
willy louis ndongo#28
willy louis ndongo#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ISI Dangkor Senchey FC4 - 0
Moi Kompong Dewa
ISI Dangkor Senchey FC3 - 0
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa3 - 4
ISI Dangkor Senchey FC
Moi Kompong Dewa1 - 3
ISI Dangkor Senchey FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moi Kompong Dewa
Life FC1 - 3
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey2 - 1
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa0 - 1
Tiffy Army FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 0
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Life FC
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Preah Khan Reach Svay Rieng FC5 - 0
Moi Kompong Dewa
Nagaworld FC2 - 2
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Nagaworld FC
Moi Kompong Dewa0 - 2
Phnom Penh Crown FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC3 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC2 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Boeung Ket Angkor1 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC0 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 0
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 2
Boeung Ket Angkor
ISI Dangkor Senchey FC1 - 2
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor8 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Nagaworld FC3 - 1
ISI Dangkor Senchey FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moi Kompong Dewa
#10#20#30#42#52#60#70
ISI Dangkor Senchey FC
#11#21#30#41#510#60#70
Visakha FC
Angkor tiger FC