Cambodian Premier League15:45 ngày 04/05/2025

Kirivong Sok Sen Chey
1 - 3

Tiffy Army FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kirivong Sok Sen CheyChỉ sốTiffy Army FC
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
93Chỉ số 2391
63Chỉ số 2452
12Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2111
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Kirivong Sok Sen Chey
Sơ đồ 3-5-216515293246242699889
Đội hình xuất phát
manann touch#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

makara choung#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
kholmatov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

chhing sokphanny#29 · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

pheng leap ry#32 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

dalik hang#46 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

viafy sao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Orn seyha#26 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Ontoch ath#99 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Dav nim#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

tengeg mbanwei neville#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
tengeg mbanwei neville#77
tengeg mbanwei neville#23

tengeg mbanwei neville#19
tengeg mbanwei neville#11
tengeg mbanwei neville#12

tengeg mbanwei neville#10

tengeg mbanwei neville#20
tengeg mbanwei neville#2
tengeg mbanwei neville#45
tengeg mbanwei neville#18
Tiffy Army FC
Sơ đồ 4-4-2123241382714241023
Đội hình xuất phát
lany mat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
oem vinun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mengleav chhun#32 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
phumin yang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kataoka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tetsuaki Misawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

aarun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Murata#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
narong khorn#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

reiya kinoshita#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
sokea sreng#23 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

sokea sreng#3
sokea sreng#20
sokea sreng#30
sokea sreng#29
sokea sreng#11

sokea sreng#7
sokea sreng#19
sokea sreng#5
sokea sreng#99
sokea sreng#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tiffy Army FC0 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 7
Tiffy Army FC
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 2
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey2 - 3
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC4 - 2
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 1
Tiffy Army FC
Kirivong Sok Sen Chey2 - 2
Tiffy Army FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 4
Tiffy Army FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kirivong Sok Sen Chey
ISI Dangkor Senchey FC3 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey2 - 1
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC3 - 2
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC0 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Kirivong Sok Sen Chey0 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen CheyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 0
Life FC
Tiffy Army FC2 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Visakha FC4 - 0
Tiffy Army FC
Moi Kompong Dewa0 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC2 - 2
Visakha FC
Life FC2 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 2
Nagaworld FC
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC3 - 3
Angkor tiger FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kirivong Sok Sen Chey
#11#21#30#41#56#60#70
Tiffy Army FC
#13#22#30#41#52#60#70
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor