Cambodian Premier League18:00 ngày 23/02/2025

Moi Kompong Dewa
2 - 4

Kirivong Sok Sen Chey
Thống kê
Thống kê trận đấu
Moi Kompong DewaChỉ sốKirivong Sok Sen Chey
8Chỉ số 210
2Chỉ số 214
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2458
12Chỉ số 227
46Chỉ số 2554
66Chỉ số 2368
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Moi Kompong Dewa
51721110221663627623
Đội hình xuất phát
Chanveasna kim#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vong visal#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mon#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
San·Kimheng#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
in khindaro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammath hamisi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pharunn dy#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vannak chin#36 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
davit chanvibol#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sanith chan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
san bora#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
san bora#28
san bora#8
san bora#99
san bora#34
san bora#33
san bora#24
san bora#91
san bora#12
san bora#1
Kirivong Sok Sen Chey
45101399231989882429
Đội hình xuất phát
sovaneat sou#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saito#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hav chou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ontoch ath#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chea sokheang#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

chhumsideth em#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tengeg mbanwei neville#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dav nim#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viafy sao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

chhing sokphanny#29 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
chhing sokphanny#77
chhing sokphanny#16
chhing sokphanny#2

chhing sokphanny#20
chhing sokphanny#26
chhing sokphanny#12
chhing sokphanny#11
chhing sokphanny#27

chhing sokphanny#46

chhing sokphanny#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kirivong Sok Sen Chey4 - 1
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa2 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Moi Kompong Dewa0 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Moi Kompong Dewa2 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 0
Moi Kompong DewaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moi Kompong Dewa
Preah Khan Reach Svay Rieng FC5 - 0
Moi Kompong Dewa
Nagaworld FC2 - 2
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Nagaworld FC
Moi Kompong Dewa0 - 2
Phnom Penh Crown FC
Kirivong Sok Sen Chey4 - 1
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa0 - 1
Nagaworld FC
Moi Kompong Dewa1 - 6
Boeung Ket Angkor
Moi Kompong Dewa0 - 3
Tiffy Army FC
Visakha FC4 - 1
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa0 - 5
Preah Khan Reach Svay Rieng FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kirivong Sok Sen Chey
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
Visakha FC
Kirivong Sok Sen Chey4 - 1
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Angkor tiger FC6 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 6
Preah Khan Reach Svay Rieng FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moi Kompong Dewa
#12#21#30#41#58#60#70
Kirivong Sok Sen Chey
#14#22#30#43#513#60#70