Cambodian Premier League18:00 ngày 08/03/2025

Tiffy Army FC
0 - 3

Kirivong Sok Sen Chey
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tiffy Army FCChỉ sốKirivong Sok Sen Chey
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2372
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 226
58Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
5Chỉ số 215
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Tiffy Army FC
99314152311148271013
Đội hình xuất phát
buth#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dara pich#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
phumin yang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vatana suk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sokea sreng#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sangha nat#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Murata#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tetsuaki Misawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

aarun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

reiya kinoshita#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kataoka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Kataoka#28
S.Kataoka#32
S.Kataoka#18
S.Kataoka#24
S.Kataoka#19

S.Kataoka#7
S.Kataoka#1
S.Kataoka#25
S.Kataoka#21
S.Kataoka#2
Kirivong Sok Sen Chey
24194599238111592629
Đội hình xuất phát

viafy sao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

chhumsideth em#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sovaneat sou#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ontoch ath#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chea sokheang#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Soben khoan#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kholmatov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tengeg mbanwei neville#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Orn seyha#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

chhing sokphanny#29 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
chhing sokphanny#77
chhing sokphanny#16

chhing sokphanny#20

chhing sokphanny#10
chhing sokphanny#88
chhing sokphanny#12
chhing sokphanny#27

chhing sokphanny#46

chhing sokphanny#5
chhing sokphanny#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 7
Tiffy Army FC
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 2
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey2 - 3
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC4 - 2
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 1
Tiffy Army FC
Kirivong Sok Sen Chey2 - 2
Tiffy Army FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 4
Tiffy Army FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 0
Tiffy Army FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tiffy Army FC
Tiffy Army FC2 - 2
Visakha FC
Life FC2 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 2
Nagaworld FC
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC3 - 3
Angkor tiger FC
Boeung Ket Angkor1 - 1
Tiffy Army FC
Angkor tiger FC0 - 3
Tiffy Army FC
Visakha FC2 - 0
Tiffy Army FC
Moi Kompong Dewa0 - 3
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 2
ISI Dangkor Senchey FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Kirivong Sok Sen Chey0 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
Visakha FC
Kirivong Sok Sen Chey4 - 1
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC1 - 1
Kirivong Sok Sen CheyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tiffy Army FC
#10#20#30#42#53#60#70
Kirivong Sok Sen Chey
#13#20#30#42#54#60#70
Phnom Penh Crown FC