Cambodian Premier League15:45 ngày 20/04/2025

Kirivong Sok Sen Chey
2 - 1

Moi Kompong Dewa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kirivong Sok Sen CheyChỉ sốMoi Kompong Dewa
0Chỉ số 40
139Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
81Chỉ số 2452
5Chỉ số 218
1Chỉ số 30
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Kirivong Sok Sen Chey
Sơ đồ 4-3-345321319994615811924
Đội hình xuất phát
sovaneat sou#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

pheng leap ry#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
hav chou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

chhumsideth em#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Ontoch ath#99 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

dalik hang#46 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
kholmatov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kato#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
Soben khoan#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

tengeg mbanwei neville#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

viafy sao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
viafy sao#77
viafy sao#23

viafy sao#29

viafy sao#5
viafy sao#27
viafy sao#12
viafy sao#88

viafy sao#10

viafy sao#20
viafy sao#16
Moi Kompong Dewa
Sơ đồ 4-2-3-15191836612662101125
Đội hình xuất phát
Chanveasna kim#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
savdy soun#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
yamoin math#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
vannak chin#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sanith chan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
piseth say#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
pharunn dy#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
in khindaro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
San·Kimheng#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Mon#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
putheara hang#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
putheara hang#72
putheara hang#13
putheara hang#17
putheara hang#19
putheara hang#33
putheara hang#34
putheara hang#21
putheara hang#22
putheara hang#27
putheara hang#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey4 - 1
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa2 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Moi Kompong Dewa0 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Moi Kompong Dewa2 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 0
Moi Kompong DewaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC3 - 2
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC0 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Kirivong Sok Sen Chey0 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
Visakha FC
Kirivong Sok Sen Chey4 - 1
Moi Kompong DewaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa0 - 1
Tiffy Army FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 0
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Life FC
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Preah Khan Reach Svay Rieng FC5 - 0
Moi Kompong Dewa
Nagaworld FC2 - 2
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Nagaworld FC
Moi Kompong Dewa0 - 2
Phnom Penh Crown FC
Kirivong Sok Sen Chey4 - 1
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa0 - 1
Nagaworld FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kirivong Sok Sen Chey
#12#21#30#41#56#60#70
Moi Kompong Dewa
#11#20#30#40#55#60#70
Angkor tiger FC
Boeung Ket Angkor