Cambodian Premier League18:00 ngày 16/02/2025

Tiffy Army FC
0 - 2

Nagaworld FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tiffy Army FCChỉ sốNagaworld FC
2Chỉ số 215
0Chỉ số 41
5Chỉ số 2210
40Chỉ số 2462
1Chỉ số 24
49Chỉ số 2375
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tiffy Army FC
9913241027814111541
Đội hình xuất phát
buth#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kataoka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
narong khorn#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

reiya kinoshita#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aarun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tetsuaki Misawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Murata#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sangha nat#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vatana suk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
phumin yang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lany mat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lany mat#77
lany mat#2
lany mat#25
lany mat#20
lany mat#23
lany mat#31

lany mat#7
lany mat#19
lany mat#28

lany mat#6
Nagaworld FC
1777318127997514132
Đội hình xuất phát

thiha zaw#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

chandara chea#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thouth sarouth#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tailamey vann#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Phat#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Minagawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins mateus#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcio marques#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kikuchi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sokmeng chea#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Sokmeng chea#4
Sokmeng chea#68
Sokmeng chea#6

Sokmeng chea#11
Sokmeng chea#25
Sokmeng chea#7

Sokmeng chea#10
Sokmeng chea#19
Sokmeng chea#22
Sokmeng chea#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nagaworld FC2 - 3
Tiffy Army FC
Nagaworld FC0 - 2
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 1
Nagaworld FC
Nagaworld FC2 - 1
Tiffy Army FC
Nagaworld FC2 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 1
Nagaworld FC
Nagaworld FC1 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 1
Nagaworld FC
Tiffy Army FC1 - 3
Nagaworld FC
Nagaworld FC2 - 2
Tiffy Army FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC3 - 3
Angkor tiger FC
Boeung Ket Angkor1 - 1
Tiffy Army FC
Angkor tiger FC0 - 3
Tiffy Army FC
Visakha FC2 - 0
Tiffy Army FC
Moi Kompong Dewa0 - 3
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC3 - 1
Tiffy Army FC
Angkor tiger FC5 - 0
Tiffy Army FC
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Tiffy Army FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagaworld FC
Nagaworld FC2 - 2
Moi Kompong Dewa
Moi Kompong Dewa1 - 2
Nagaworld FC
Nagaworld FC3 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC1 - 2
Nagaworld FC
Moi Kompong Dewa0 - 1
Nagaworld FC
Angkor tiger FC1 - 1
Nagaworld FC
Phnom Penh Crown FC0 - 0
Nagaworld FC
Nagaworld FC0 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Nagaworld FC1 - 5
Boeung Ket Angkor
Nagaworld FC1 - 1
Visakha FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tiffy Army FC
#10#20#30#41#51#60#70
Nagaworld FC
#12#21#31#45#54#60#70