Japanese J3 League16:00 ngày 16/08/2025

Giravanz Kitakyushu
0 - 1

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Giravanz KitakyushuChỉ sốNara Club
9Chỉ số 22
72Chỉ số 2448
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
96Chỉ số 2376
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nara Club4 - 0
Giravanz Kitakyushu
Nara Club0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Azul Claro Numazu1 - 3
Giravanz Kitakyushu
Tegevajaro Miyazaki1 - 3
Giravanz Kitakyushu
Avispa Fukuoka0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Tochigi City
Nara Club4 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Gainare Tottori
Kochi United3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Azul Claro Numazu
Fagiano Okayama0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Tochigi City1 - 0
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu1 - 1
Nara Club
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Nara Club
Nara Club4 - 0
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
Tochigi City
Nara Club1 - 0
Gainare Tottori
Kyoto Sanga1 - 0
Nara Club
Kochi United3 - 2
Nara Club
AC Nagano Parceiro1 - 0
Nara ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#10#20#30#40#59#60#70
Nara Club
#11#20#30#41#52#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Kagoshima United
Tochigi SC
SC Sagamihara
Fukushima United FC
FC Ryukyu Okinawa
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki