Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 16/11/2025

Juventud Torremolinos CF
1 - 1

Algeciras
Lineup
Đội hình trận đấu
Juventud Torremolinos CF
Sơ đồ 4-2-3-11322624223207211011
Đội hình xuất phát
palomo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Roldán#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
angel climent#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.M.Alonso#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
edu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
lesedi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

GoriGracia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
albert christian#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
gallego#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
i.ribeiro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.ribeiro#18

i.ribeiro#17
i.ribeiro#25
i.ribeiro#12
i.ribeiro#1
i.ribeiro#3
i.ribeiro#19
i.ribeiro#8
i.ribeiro#9
Algeciras
Sơ đồ 4-2-3-11364112324217199
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

marquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alvaro mayorga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lucena#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
joe riley#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

oscar castro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.García#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Obeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.manin#32

l.manin#15
l.manin#30

l.manin#14

l.manin#5

l.manin#16

l.manin#10
l.manin#2

l.manin#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Juventud Torremolinos CF
Sevilla Atletico1 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Sabadell
Torrent C.F3 - 1
Juventud Torremolinos CF
Atletico Sanluqueno0 - 2
Juventud Torremolinos CF
Atletico de Madrid B3 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF3 - 0
UD Ibiza
Eldense3 - 3
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Antequera CF
AD Alcorcon1 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 1
SD TarazonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras1 - 0
Antequera CF
Eldense3 - 2
Algeciras
Algeciras1 - 0
AD Alcorcon
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
Algeciras2 - 3
CE Europa
Real Betis B1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Real Murcia
Algeciras1 - 2
Sabadell
Hercules0 - 1
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD MarbellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juventud Torremolinos CF
#11#21#30#40#50#60#70
Algeciras
#11#21#30#40#50#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Villarreal B
Teruel
Gimnastic de Tarragona