Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 12/10/2025

Sabadell
0 - 0

Teruel
Thống kê
Thống kê trận đấu
SabadellChỉ sốTeruel
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2382
7Chỉ số 223
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 214
2Chỉ số 32
39Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabadell
Sơ đồ 4-4-2114155419202210923
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.astals#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
l.kaiser#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Arthur#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

c.garcia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.López-Pinto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
albert orriols#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Q.Liameed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
miguelete#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.escudero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Priego#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Priego#31
J.Priego#29
J.Priego#21
J.Priego#7
J.Priego#13
J.Priego#18

J.Priego#11
J.Priego#27
J.Priego#17
J.Priego#2
J.Priego#28
J.Priego#8
Teruel
Sơ đồ 5-4-11322184523101416721
Đội hình xuất phát
galvez ruben#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Menargues#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.DelMoral#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

n.rijnvan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Medina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Royo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

s.teddy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Relu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.A.Laskurain#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
sergio moreno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Jorge#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Jorge#11
P.Jorge#9

P.Jorge#8
P.Jorge#3
P.Jorge#1

P.Jorge#6

P.Jorge#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabadell1 - 1
Teruel
Teruel2 - 2
Sabadell
Teruel2 - 0
Sabadell
Sabadell2 - 0
Teruel
Teruel1 - 1
Sabadell
Sabadell0 - 2
TeruelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
Antequera CF0 - 0
Sabadell
Sabadell1 - 0
Villarreal B
Sabadell0 - 0
FC Cartagena
Algeciras1 - 2
Sabadell
Atletico Sanluqueno2 - 2
Sabadell
Sabadell0 - 0
Eldense
Sabadell1 - 1
UD Ibiza
FC Barcelona Atlètic1 - 1
Sabadell
Reus FC Reddis0 - 1
Sabadell
Sabadell0 - 0
Atletico de Madrid BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teruel
Teruel2 - 1
Hercules
Teruel1 - 0
CE Europa
Atletico Sanluqueno1 - 1
Teruel
Teruel1 - 1
Eldense
AD Alcorcon2 - 1
Teruel
Teruel0 - 0
Real Betis B
CA Osasuna Promesas2 - 0
Teruel
Teruel1 - 0
SD Ejea
Teruel3 - 0
Castellon B
Teruel2 - 1
Villarreal BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabadell
#10#20#30#42#54#60#70
Teruel
#10#20#30#42#51#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Sevilla Atletico
UD Marbella