Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 26/10/2025

UD Ibiza
0 - 1

Teruel
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD IbizaChỉ sốTeruel
1Chỉ số 214
61Chỉ số 2539
61Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2393
0Chỉ số 81
0Chỉ số 34
8Chỉ số 222
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Ibiza
Sơ đồ 5-4-111718416323111479
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

I.Indias#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
eric monjonell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

monino manuel pedreno#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Albert#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Gómez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Castillo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Vico#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Bebé#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
davo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
davo#25

davo#5
davo#22
davo#27
davo#8

davo#13

davo#12

davo#21

davo#2
Teruel
Sơ đồ 5-4-11224151823101614119
Đội hình xuất phát
Alejandro palop#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

n.rijnvan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
a.rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.DelMoral#18 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

M.Royo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

s.teddy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.A.Laskurain#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Relu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
garcia alvaro merencio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
a.arguigue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.arguigue#6

a.arguigue#13

a.arguigue#17

a.arguigue#2

a.arguigue#21
a.arguigue#7

a.arguigue#5
a.arguigue#3

a.arguigue#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
Juventud Torremolinos CF3 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 2
Gimnastic de Tarragona
Atletico de Madrid B2 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 1
Antequera CF
UD Marbella1 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 1
Hercules
Sevilla Atletico1 - 2
UD Ibiza
Sabadell1 - 1
UD Ibiza
Real Madrid Castilla2 - 1
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teruel
Teruel1 - 0
Sevilla Atletico
Sabadell0 - 0
Teruel
Teruel2 - 1
Hercules
Teruel1 - 0
CE Europa
Atletico Sanluqueno1 - 1
Teruel
Teruel1 - 1
Eldense
AD Alcorcon2 - 1
Teruel
Teruel0 - 0
Real Betis B
CA Osasuna Promesas2 - 0
Teruel
Teruel1 - 0
SD EjeaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Ibiza
#10#20#30#40#56#60#70
Teruel
#11#20#30#44#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
Villarreal B
FC Cartagena
Algeciras
SD Tarazona