Spanish Primera División RFEF02:15 ngày 18/10/2025

FC Cartagena
2 - 0

Algeciras
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốAlgeciras
78Chỉ số 2377
1Chỉ số 35
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2427
3Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-212542220106161719
Đội hình xuất phát

i.martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jurado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nacho martinez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

d.gomez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Larrea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Fidalgo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Martín#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Borrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Borrego#30

C.Borrego#11

C.Borrego#18

C.Borrego#9

C.Borrego#23

C.Borrego#3

C.Borrego#13

C.Borrego#21

C.Borrego#7

C.Borrego#14

C.Borrego#15
Algeciras
Sơ đồ 4-2-3-1131146208721919
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

marquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lucena#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Alvaro mayorga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Álamo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.García#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Obeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Obeng#30
I.Obeng#26

I.Obeng#22
I.Obeng#2

I.Obeng#24

I.Obeng#10

I.Obeng#16
I.Obeng#23

I.Obeng#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Algeciras1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
FC Cartagena1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
FC Cartagena
Algeciras0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 2
Algeciras
FC Cartagena3 - 0
Algeciras
Algeciras0 - 2
FC Cartagena
Algeciras2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 1
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
Sevilla Atletico0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
SD Tarazona
Atletico Sanluqueno3 - 0
FC Cartagena
Sabadell0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
Hercules
FC Cartagena3 - 2
Atletico de Madrid B
Antequera CF0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena4 - 1
Eldense
FC Cartagena2 - 1
Elche CF Ilicitano
UD Melilla0 - 0
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras2 - 3
CE Europa
Real Betis B1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Real Murcia
Algeciras1 - 2
Sabadell
Hercules0 - 1
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Marbella
Gimnastic de Tarragona2 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
Xerez Deportivo FC
Algeciras1 - 1
CD Estebona
Atletico Sanluqueno0 - 0
AlgecirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#12#21#30#41#54#60#70
Algeciras
#10#20#30#45#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Villarreal B
Teruel
AD Alcorcon
UD Ibiza
Juventud Torremolinos CF