Malta Premier League23:00 ngày 24/04/2026

Tarxien Rainbows F.C
0 - 0

Birkirkara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tarxien Rainbows F.CChỉ sốBirkirkara FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2453
2Chỉ số 214
1Chỉ số 32
70Chỉ số 2384
6Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tarxien Rainbows F.C
8747233327929102094
Đội hình xuất phát
Hudson wesley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

angel valverde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nhayson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko musulin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yilson mosquera#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lokosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Donsu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Borg#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.spiteri#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.spiteri#21
m.spiteri#17
m.spiteri#99
m.spiteri#4
m.spiteri#11
m.spiteri#88
m.spiteri#77
m.spiteri#18

m.spiteri#70
m.spiteri#95

m.spiteri#22
Birkirkara FC
332777242115925917
Đội hình xuất phát

G.Acheampong#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Coppola#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.garzia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lacunza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Macula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
donovan makoma#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Micallef#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.reid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Á.Martínez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sasere#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Sasere#99
F.Sasere#41
F.Sasere#14
F.Sasere#3
F.Sasere#23
F.Sasere#17
F.Sasere#16
F.Sasere#10
F.Sasere#8
F.Sasere#19

F.Sasere#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birkirkara FC5 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 4
Birkirkara FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 3
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC3 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC0 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 3
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 1
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C3 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Tarxien Rainbows F.C3 - 2
Hibernians FC
Tarxien Rainbows F.C2 - 2
Mosta FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Valletta FC3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Sliema Wanderers FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Naxxar Lions
Mosta FC0 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Floriana F.C.2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Hibernians FC1 - 1
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Hibernians FC0 - 0
Birkirkara FC
Sliema Wanderers FC1 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Valletta FC3 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 2
Floriana F.C.
Hamrun Spartans3 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 0
Pieta Hotspurs
Birkirkara FC0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tarxien Rainbows F.C
#10#20#30#41#56#60#70
Birkirkara FC
#10#20#30#42#52#60#70
Marsaxlokk FC
Gzira United