Malta Premier League23:00 ngày 14/04/2026

Sliema Wanderers FC
1 - 0

Birkirkara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sliema Wanderers FCChỉ sốBirkirkara FC
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2372
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2439
2Chỉ số 23
2Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sliema Wanderers FC
Sơ đồ 4-3-322293311512707941011
Đội hình xuất phát

R.Al-Tumi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Borg#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Thiaguinho#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
henrique murilo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
gustavo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Prsa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Pisani#70 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Overend#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Fernandinho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Montebello#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

U.Djuranovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
U.Djuranovic#9

U.Djuranovic#3
U.Djuranovic#21
U.Djuranovic#20
U.Djuranovic#18
U.Djuranovic#95
U.Djuranovic#1
U.Djuranovic#5
U.Djuranovic#77
U.Djuranovic#14
U.Djuranovic#25
Birkirkara FC
Sơ đồ 4-3-1-2177413224222725711
Đội hình xuất phát

M.Á.Martínez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.garzia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
santos roni#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Manuel Morello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lacunza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Busuttil#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Coppola#27 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Micallef#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Sasere#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Macula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Macula#17
Macula#23
Macula#14

Macula#6
Macula#50
Macula#8
Macula#15
Macula#16
Macula#10
Macula#19
Macula#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 3
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC2 - 2
Birkirkara FC
Sliema Wanderers FC0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC1 - 0
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC0 - 0
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC1 - 1
Hibernians FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Gzira United
Sliema Wanderers FC0 - 1
Floriana F.C.
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Sliema Wanderers FC
Valletta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Naxxar Lions1 - 1
Sliema Wanderers FC
Mosta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Hamrun Spartans2 - 0
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Valletta FC3 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 2
Floriana F.C.
Hamrun Spartans3 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 0
Pieta Hotspurs
Birkirkara FC0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Mosta FC0 - 0
Birkirkara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sliema Wanderers FC
#11#20#30#41#52#60#70
Birkirkara FC
#10#20#30#41#53#60#70