Malta Premier League20:00 ngày 15/03/2026

Tarxien Rainbows F.C
1 - 1

Żabbar St. Patrick F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tarxien Rainbows F.CChỉ sốŻabbar St. Patrick F.C.
2Chỉ số 25
41Chỉ số 2477
74Chỉ số 23122
0Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tarxien Rainbows F.C
20941029116933547074
Đội hình xuất phát
L.Borg#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.spiteri#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Donsu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior erico#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelrahman kuku#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lokosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko musulin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar panic#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schmidt#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.vella#22
a.vella#17
a.vella#99

a.vella#1
a.vella#88
a.vella#77
a.vella#18

a.vella#7
a.vella#95
a.vella#21
a.vella#8
Żabbar St. Patrick F.C.
1285571161922211089
Đội hình xuất phát
Ignacio Colombo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paiva vinicius#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Scicluna#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pisani#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.micallef#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Majok#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.leonardi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovancic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gambarte#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Bruno figueiredo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Cejas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Cejas#31

P.Cejas#30
P.Cejas#23
P.Cejas#18
P.Cejas#20
P.Cejas#15
P.Cejas#91
P.Cejas#89
P.Cejas#24
P.Cejas#77
P.Cejas#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 1
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Valletta FC3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Sliema Wanderers FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Naxxar Lions
Mosta FC0 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Floriana F.C.2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Hibernians FC1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC5 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Gzira United
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Valletta FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.5 - 3
Mosta FC
Birkirkara FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Birkirkara FC0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 0
Valletta FC
Hamrun Spartans0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Marsaxlokk FC
Hibernians FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tarxien Rainbows F.C
#11#20#30#41#52#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.
#11#20#30#42#55#60#70