Malta Premier League19:00 ngày 19/04/2026

Tarxien Rainbows F.C
3 - 3

Żabbar St. Patrick F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tarxien Rainbows F.CChỉ sốŻabbar St. Patrick F.C.
36Chỉ số 2417
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 212
4Chỉ số 23
3Chỉ số 222
1Chỉ số 31
1Chỉ số 81
72Chỉ số 2348
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tarxien Rainbows F.C
94102992723207454337
Đội hình xuất phát
m.spiteri#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Donsu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lokosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yilson mosquera#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nhayson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Borg#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar panic#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko musulin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

angel valverde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
angel valverde#8
angel valverde#21
angel valverde#95

angel valverde#70
angel valverde#18
angel valverde#77
angel valverde#88
angel valverde#11
angel valverde#4

angel valverde#1
angel valverde#17
Żabbar St. Patrick F.C.
1119889102122553028
Đội hình xuất phát
Ignacio Colombo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James nicholas agius#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Cejas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bruno figueiredo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fontanella#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gambarte#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Jovancic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.leonardi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Scicluna#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Scicluna#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paiva vinicius#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
paiva vinicius#23
paiva vinicius#18
paiva vinicius#20
paiva vinicius#16

paiva vinicius#19
paiva vinicius#15
paiva vinicius#91
paiva vinicius#24
paiva vinicius#77
paiva vinicius#99
paiva vinicius#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 1
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C3 - 2
Hibernians FC
Tarxien Rainbows F.C2 - 2
Mosta FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Valletta FC3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Sliema Wanderers FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Naxxar Lions
Mosta FC0 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Floriana F.C.2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Hibernians FC1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC5 - 0
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Birkirkara FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.5 - 3
Mosta FC
Birkirkara FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Birkirkara FC0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 0
Valletta FC
Hamrun Spartans0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Marsaxlokk FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tarxien Rainbows F.C
#13#21#30#41#54#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.
#13#22#30#41#53#60#70