Malta Premier League19:30 ngày 11/04/2026

Birkirkara FC
1 - 0

Żabbar St. Patrick F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birkirkara FCChỉ sốŻabbar St. Patrick F.C.
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 224
58Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
3Chỉ số 32
76Chỉ số 23100
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birkirkara FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Birkirkara FC0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 2
Birkirkara FC
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 3
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Valletta FC3 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 2
Floriana F.C.
Hamrun Spartans3 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 0
Pieta Hotspurs
Birkirkara FC0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Mosta FC0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
Valletta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.5 - 3
Mosta FC
Birkirkara FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Birkirkara FC0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 0
Valletta FC
Hamrun Spartans0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Marsaxlokk FC
Hibernians FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 3
Floriana F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birkirkara FC
#11#20#30#43#58#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.
#10#20#30#42#53#60#70