Malta Premier League19:00 ngày 18/04/2026

Hibernians FC
0 - 0

Birkirkara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernians FCChỉ sốBirkirkara FC
46Chỉ số 2433
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
2Chỉ số 23
80Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernians FC
14544419112796641
Đội hình xuất phát
D.Xuereb#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Shaw#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedrao#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Norenkov#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Miullen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleiton#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Silva#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Caruana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Silas alfred#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brănescu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Brănescu#13
L.Brănescu#99
L.Brănescu#20

L.Brănescu#10

L.Brănescu#0

L.Brănescu#23

L.Brănescu#17

L.Brănescu#15
L.Brănescu#19
L.Brănescu#30
L.Brănescu#18
Birkirkara FC
33222777241159254117
Đội hình xuất phát

G.Acheampong#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Busuttil#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Coppola#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.garzia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lacunza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Macula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
donovan makoma#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Micallef#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santos roni#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Á.Martínez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sasere#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Sasere#99

F.Sasere#9
F.Sasere#14
F.Sasere#3
F.Sasere#23
F.Sasere#2
F.Sasere#17
F.Sasere#16
F.Sasere#10
F.Sasere#8
F.Sasere#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birkirkara FC3 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC4 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC1 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC2 - 0
Hibernians FC
Birkirkara FC0 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 2
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC5 - 0
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Tarxien Rainbows F.C3 - 2
Hibernians FC
Sliema Wanderers FC1 - 1
Hibernians FC
Naxxar Lions2 - 1
Hibernians FC
Gzira United1 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 1
Valletta FC
Gzira United3 - 2
Hibernians FC
Floriana F.C.4 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 1
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC2 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Sliema Wanderers FC1 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Valletta FC3 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 2
Floriana F.C.
Hamrun Spartans3 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 0
Pieta Hotspurs
Birkirkara FC0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Hibernians FC
#10#20#30#42#52#60#70
Birkirkara FC
#10#20#30#43#53#60#70
Mosta FC