Tanzanian Premier League23:00 ngày 20/01/2026

Singida Black Stars
0 - 1

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốJKT Tanzania
5Chỉ số 225
70Chỉ số 2462
115Chỉ số 23102
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
2Chỉ số 33
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Singida Black Stars
1739112320429264069
Đội hình xuất phát

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.rupia#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Diomande#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Habibu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mukrim issa#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Muaku#0
H.Muaku#0

H.Muaku#0
H.Muaku#0
H.Muaku#0
H.Muaku#0
JKT Tanzania
28171251041421329214
Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bajana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Wahabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edward songo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Maguli#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khamis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
h.kapalata#0
h.kapalata#0

h.kapalata#0
h.kapalata#0
h.kapalata#0
h.kapalata#0
h.kapalata#0
h.kapalata#0
h.kapalata#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JKT Tanzania0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 1
JKT Tanzania
Singida Black Stars0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Singida Black Stars
JKT Tanzania0 - 2
Singida Black Stars
JKT Tanzania2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 1
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Dodoma Jiji FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 1
Young Africans
Singida Black Stars1 - 1
URA Kampala
Singida Black Stars1 - 1
Azam
Mlandege FC1 - 3
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 3
Tabora United FC
Azam0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 1
Stellenbosch FC
CR Belouizdad2 - 0
Singida Black Stars
Pamba Jiji1 - 1
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate0 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 2
Simba Sports Club
Mbeya City2 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FC
JKT Tanzania1 - 1
Azam
Coastal Union1 - 2
JKT Tanzania
Mashujaa FC1 - 1
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#10#20#30#42#51#60#70
JKT Tanzania
#11#20#30#43#55#60#70
Tanzania Prisons